se caratériser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • đặc tính; tỏ đặc tính: Dùng để mô tả một đặc điểm, tính chất nổi bật hoặc cơ bản của một sự vật, sự việc hoặc con người. diễn tả cách một thứ đó tự biểu hiện hoặc được nhận diện thông qua những đặc điểm riêng biệt của .
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le style de cet artiste se caractérise par l'utilisation de couleurs vives. (Phong cách của nghệ sĩ này đặc tính / được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc rực rỡ.)
    • Cette période historique se caractérise par de grands bouleversements sociaux. (Giai đoạn lịch sử này đặc tính / được đặc trưng bởi những biến động xã hội lớn.)
    • Son attitude se caractérise par une grande gentillesse. (Thái độ của anh ấy đặc tính / được đặc trưng bởi sự tử tế lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se caractériser par quelque chose": được đặc trưng bởi cái gì đó.
    • Le climat méditerranéen se caractérise par des étés chauds et secs. (Khí hậu Địa Trung Hải được đặc trưng bởi mùa hè nóng khô.)
    • Un bon leader se caractérise par sa capacité à inspirer les autres. (Một nhà lãnh đạo giỏi được đặc trưng bởi khả năng truyền cảm hứng cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Caractériser (v.t): đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm của ai/cái gì.
    • Qu'est-ce qui caractérise cette œuvre ? (Điều đặc trưng cho tác phẩm này?)
  • Caractéristique (adj): đặc trưng, tiêu biểu.
    • C'est un trait caractéristique de sa personnalité. (Đómột nét đặc trưng trong tính cách của anh ta.)
  • Caractéristique (n.f): đặc điểm, tính chất.
    • Les caractéristiques principales du produit. (Những đặc điểm chính của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se distinguer par: được phân biệt bởi, nổi bật bởi.
  • Être typique de: là điển hình của.
  • Se définir par: được định nghĩa bởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc chính là "se caractériser par".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với động từ này.)

tự động từ
  1. đặc tính; tỏ đặc tính